native sulphur

native sulphur

A miner holds a large, bright yellow crystal of native sulphur in a rocky cave.

Định nghĩa

Danh từ: - Lưu huỳnh tự nhiên: "native sulphur" một thuật ngữ cổ dùng để chỉ lưu huỳnh (sulfur) ở dạng nguyên chất, không bị kết hợp với các nguyên tố khác, thường được tìm thấy trong tự nhiên. Từ này ngày nay ít được sử dụng thường được thay thế bằng "sulfur" đơn giản.

dụ sử dụng
  • (Lưu huỳnh tự nhiên thường được tìm thấy gần các miệng núi lửa.)
  • (Trong thời cổ đại, lưu huỳnh tự nhiên được sử dụng cho mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "native sulphur" thường xuất hiện trong văn bản khoa học lịch sử hoặc địa chất, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, được coi một tên gọi (an old name). Không cụm từ thành ngữ hay phrasal verb liên quan đến từ này.
Biến thể từ gần giống
  • Sulfur (n): dạng hiện đại phổ biến nhất của từ này.
    • Sulfur is a yellow, non-metallic element. (Lưu huỳnh một nguyên tố phi kim màu vàng.)
  • Sulphur (n): cách viết khác của "sulfur", thường được dùng trong tiếng Anh Anh.
    • Sulphur is essential for the production of sulfuric acid. (Lưu huỳnh rất cần thiết cho việc sản xuất axit sulfuric.)
Từ đồng nghĩa
  • Brimstone (n): từ cổ, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh tôn giáo để chỉ lưu huỳnh.
    • Fire and brimstone rained down from the sky. (Lửa lưu huỳnh trút xuống từ bầu trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "native sulphur" đây một danh từ cụ thể, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "native sulphur".

Từ gần giống